The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Gây buồn ngủ tiếng Anh là gì?

gây buồn ngủ tiếng Anh là make sleepy /meɪk ˈsliːpi/. khiến người khác cảm thấy buồn ngủ hoặc mệt mỏi.

Hình minh hoạ "gây buồn ngủ" tiếng Anh là "make sleepy"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

make sleepy

Động từ
/meɪk ˈsliːpi/

Ví dụ câu với gây buồn ngủ / make sleepy

  1. 1

    Thuốc này có thể gây buồn ngủ.

    This medicine can make you sleepy.

  2. 2

    Tránh xem phim dài vào ban đêm vì nó có thể gây buồn ngủ.

    Avoid watching long movies at night as they can make you sleepy.

Ghi chú dùng từ gây buồn ngủ

Gây buồn ngủ là hành động làm cho ai đó cảm thấy mệt mỏi hoặc buồn ngủ. Các từ liên quan: 'drowsy' (buồn ngủ), 'sedative' (thuốc an thần), 'tired' (mệt mỏi).

Video minh hoạ gây buồn ngủ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với gây buồn ngủ

Câu hỏi thường gặp về "gây buồn ngủ"

Gây buồn ngủ tiếng Anh là gì?

Gây buồn ngủ tiếng Anh là "make sleepy" (động từ), nghĩa là: khiến người khác cảm thấy buồn ngủ hoặc mệt mỏi.

"make sleepy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"make sleepy" nghĩa tiếng Việt là "gây buồn ngủ". Gây buồn ngủ là hành động làm cho ai đó cảm thấy mệt mỏi hoặc buồn ngủ.

Phát âm "make sleepy" như thế nào?

"make sleepy" có phiên âm IPA /meɪk ˈsliːpi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "make sleepy"?

This medicine can make you sleepy. — Thuốc này có thể gây buồn ngủ.