Tiếng Việt
Gây buồn nôn tiếng Anh là gì?
gây buồn nôn tiếng Anh là cause nausea /kɔːz ˈnɔːzɪə/. Gây ra cảm giác buồn nôn hoặc khó chịu trong bụng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cause nausea
Ví dụ câu với gây buồn nôn / cause nausea
- 1
Thuốc này có thể gây buồn nôn.
This medicine can cause nausea.
- 2
Ăn thức ăn ôi thiu có thể gây buồn nôn.
Eating spoiled food may cause nausea.
Ghi chú dùng từ gây buồn nôn
Gây buồn nôn là hành động làm cho người khác cảm thấy buồn nôn. Các từ liên quan: 'nausea' (buồn nôn), 'vomit' (nôn mửa), 'queasy' (buồn nôn, khó chịu).
Video minh hoạ gây buồn nôn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gây buồn nôn
Câu hỏi thường gặp về "gây buồn nôn"
Gây buồn nôn tiếng Anh là gì?
Gây buồn nôn tiếng Anh là "cause nausea" (động từ), nghĩa là: Gây ra cảm giác buồn nôn hoặc khó chịu trong bụng.
"cause nausea" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cause nausea" nghĩa tiếng Việt là "gây buồn nôn". Gây buồn nôn là hành động làm cho người khác cảm thấy buồn nôn.
Phát âm "cause nausea" như thế nào?
"cause nausea" có phiên âm IPA /kɔːz ˈnɔːzɪə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cause nausea"?
This medicine can cause nausea. — Thuốc này có thể gây buồn nôn.