Tiếng Việt
Gây lo lắng tiếng Anh là gì?
gây lo lắng tiếng Anh là cause anxiety /kɔːz æŋˈzaɪəti/. Gây ra cảm giác lo lắng hoặc sợ hãi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cause anxiety
Ví dụ câu với gây lo lắng / cause anxiety
- 1
Việc thi cử đột ngột gây lo lắng cho học sinh.
The sudden exam caused anxiety among students.
- 2
Thông tin về dịch bệnh gây lo lắng trong cộng đồng.
News about the epidemic caused anxiety in the community.
Ghi chú dùng từ gây lo lắng
Gây lo lắng là hành động làm cho ai đó cảm thấy lo lắng hoặc bất an. Các từ liên quan: 'worry' (lo lắng), 'anxiety' (lo âu), 'stress' (căng thẳng).
Video minh hoạ gây lo lắng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gây lo lắng
Câu hỏi thường gặp về "gây lo lắng"
Gây lo lắng tiếng Anh là gì?
Gây lo lắng tiếng Anh là "cause anxiety" (động từ), nghĩa là: Gây ra cảm giác lo lắng hoặc sợ hãi.
"cause anxiety" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cause anxiety" nghĩa tiếng Việt là "gây lo lắng". Gây lo lắng là hành động làm cho ai đó cảm thấy lo lắng hoặc bất an.
Phát âm "cause anxiety" như thế nào?
"cause anxiety" có phiên âm IPA /kɔːz æŋˈzaɪəti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cause anxiety"?
The sudden exam caused anxiety among students. — Việc thi cử đột ngột gây lo lắng cho học sinh.