The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vượt qua nỗi sợ hãi tiếng Anh là gì?

vượt qua nỗi sợ hãi tiếng Anh là Overcome anxiety /ˌəʊvəˈkʌm ˌæŋˈzaɪəti/. Chinh phục cảm giác lo lắng hoặc sợ hãi để có thể tiến về phía trước.

Hình minh hoạ "vượt qua nỗi sợ hãi" tiếng Anh là "Overcome anxiety"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Overcome anxiety

Cụm từ
/ˌəʊvəˈkʌm ˌæŋˈzaɪəti/

Ví dụ câu với vượt qua nỗi sợ hãi / Overcome anxiety

  1. 1

    Cô ấy đã vượt qua nỗi sợ hãi để nói trước đám đông.

    She overcame her anxiety to speak in front of the crowd.

  2. 2

    Anh ta cần vượt qua nỗi sợ hãi để thử những điều mới.

    He needs to overcome his anxiety to try new things.

Ghi chú dùng từ vượt qua nỗi sợ hãi

Vượt qua nỗi sợ hãi là quá trình chiến thắng cảm giác lo lắng. Các từ liên quan: lo lắng (anxiety), sợ hãi (fear), tự tin (confidence).

Video minh hoạ vượt qua nỗi sợ hãi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vượt qua nỗi sợ hãi

Câu hỏi thường gặp về "vượt qua nỗi sợ hãi"

Vượt qua nỗi sợ hãi tiếng Anh là gì?

Vượt qua nỗi sợ hãi tiếng Anh là "Overcome anxiety" (cụm từ), nghĩa là: Chinh phục cảm giác lo lắng hoặc sợ hãi để có thể tiến về phía trước.

"Overcome anxiety" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Overcome anxiety" nghĩa tiếng Việt là "vượt qua nỗi sợ hãi". Vượt qua nỗi sợ hãi là quá trình chiến thắng cảm giác lo lắng.

Phát âm "Overcome anxiety" như thế nào?

"Overcome anxiety" có phiên âm IPA /ˌəʊvəˈkʌm ˌæŋˈzaɪəti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Overcome anxiety"?

She overcame her anxiety to speak in front of the crowd. — Cô ấy đã vượt qua nỗi sợ hãi để nói trước đám đông.