Tiếng Việt
Gây nguy hiểm tiếng Anh là gì?
gây nguy hiểm tiếng Anh là endanger /ɪnˈdeɪnʤər/. Gây nguy hiểm là hành động hoặc tình huống làm cho ai đó hoặc cái gì đó có nguy cơ bị tổn thương hoặc thiệt hại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
endanger
Ví dụ câu với gây nguy hiểm / endanger
- 1
Chặt phá rừng có thể gây nguy hiểm cho các loài động vật hoang dã.
Deforestation can endanger wildlife.
- 2
Việc sử dụng thuốc không đúng cách có thể gây nguy hiểm cho sức khỏe của bạn.
Incorrect use of medication can endanger your health.
Ghi chú dùng từ gây nguy hiểm
Gây nguy hiểm có nghĩa là làm cho điều gì đó hoặc ai đó có nguy cơ bị tổn thương hoặc thiệt hại. Các từ liên quan: 'danger' (nguy hiểm), 'hazard' (mối nguy hiểm), 'risk' (rủi ro).
Video minh hoạ gây nguy hiểm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gây nguy hiểm
Câu hỏi thường gặp về "gây nguy hiểm"
Gây nguy hiểm tiếng Anh là gì?
Gây nguy hiểm tiếng Anh là "endanger" (động từ), nghĩa là: Gây nguy hiểm là hành động hoặc tình huống làm cho ai đó hoặc cái gì đó có nguy cơ bị tổn thương hoặc thiệt hại.
"endanger" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"endanger" nghĩa tiếng Việt là "gây nguy hiểm". Gây nguy hiểm có nghĩa là làm cho điều gì đó hoặc ai đó có nguy cơ bị tổn thương hoặc thiệt hại.
Phát âm "endanger" như thế nào?
"endanger" có phiên âm IPA /ɪnˈdeɪnʤər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "endanger"?
Deforestation can endanger wildlife. — Chặt phá rừng có thể gây nguy hiểm cho các loài động vật hoang dã.