Tiếng Việt
Gãy xương tiếng Anh là gì?
gãy xương tiếng Anh là Bone fracture /bəʊn ˈfrækʧə/. Gãy xương là tình trạng xương bị nứt hoặc gãy do chấn thương hoặc áp lực mạnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Bone fracture
Ví dụ câu với gãy xương / Bone fracture
- 1
Anh ấy bị gãy xương tay sau tai nạn.
He suffered a bone fracture in his arm after the accident.
- 2
Bác sĩ đã chẩn đoán gãy xương đùi của bệnh nhân.
The doctor diagnosed a fracture of the thigh bone in the patient.
Ghi chú dùng từ gãy xương
Gãy xương là một loại chấn thương phổ biến, cần điều trị y tế kịp thời. Các thuật ngữ liên quan: 'fracture' (gãy xương), 'break' (gãy), 'cast' (ống bó bột).
Video minh hoạ gãy xương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gãy xương
Câu hỏi thường gặp về "gãy xương"
Gãy xương tiếng Anh là gì?
Gãy xương tiếng Anh là "Bone fracture" (danh từ), nghĩa là: Gãy xương là tình trạng xương bị nứt hoặc gãy do chấn thương hoặc áp lực mạnh.
"Bone fracture" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Bone fracture" nghĩa tiếng Việt là "gãy xương". Gãy xương là một loại chấn thương phổ biến, cần điều trị y tế kịp thời.
Phát âm "Bone fracture" như thế nào?
"Bone fracture" có phiên âm IPA /bəʊn ˈfrækʧə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Bone fracture"?
He suffered a bone fracture in his arm after the accident. — Anh ấy bị gãy xương tay sau tai nạn.