The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Gãy chân tiếng Anh là gì?

gãy chân tiếng Anh là Broken leg /ˈbrəʊkən lɛɡ/. Chấn thương làm xương chân bị gãy, thường gây đau đớn và cần điều trị y tế.

Hình minh hoạ "gãy chân" tiếng Anh là "Broken leg"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Broken leg

Danh từ
/ˈbrəʊkən lɛɡ/

Ví dụ câu với gãy chân / Broken leg

  1. 1

    Anh ấy bị gãy chân sau khi ngã từ cầu thang.

    He broke his leg after falling down the stairs.

  2. 2

    Bệnh nhân cần bó bột để cố định gãy chân.

    The patient needs a cast to stabilize the broken leg.

Ghi chú dùng từ gãy chân

Gãy chân là một loại chấn thương xương phổ biến, thường gặp trong tai nạn. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'fracture' (gãy xương), 'cast' (bó bột), và 'trauma' (chấn thương).

Video minh hoạ gãy chân

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với gãy chân

Câu hỏi thường gặp về "gãy chân"

Gãy chân tiếng Anh là gì?

Gãy chân tiếng Anh là "Broken leg" (danh từ), nghĩa là: Chấn thương làm xương chân bị gãy, thường gây đau đớn và cần điều trị y tế.

"Broken leg" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Broken leg" nghĩa tiếng Việt là "gãy chân". Gãy chân là một loại chấn thương xương phổ biến, thường gặp trong tai nạn.

Phát âm "Broken leg" như thế nào?

"Broken leg" có phiên âm IPA /ˈbrəʊkən lɛɡ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Broken leg"?

He broke his leg after falling down the stairs. — Anh ấy bị gãy chân sau khi ngã từ cầu thang.