Tiếng Việt
Gãy tay tiếng Anh là gì?
gãy tay tiếng Anh là Broken arm /ˈbrəʊkən ɑːm/. Gãy tay là tình trạng xương tay bị gãy hoặc nứt do chấn thương hoặc va đập mạnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Broken arm
Ví dụ câu với gãy tay / Broken arm
- 1
Anh ấy bị gãy tay sau tai nạn xe hơi.
He broke his arm in a car accident.
- 2
Cô ấy cần bó bột sau khi gãy tay.
She needs a cast after breaking her arm.
Ghi chú dùng từ gãy tay
Gãy tay là một loại chấn thương xương phổ biến. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'gãy xương' (broken bone), 'bó bột' (cast), và 'chấn thương' (injury).
Video minh hoạ gãy tay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với gãy tay
Câu hỏi thường gặp về "gãy tay"
Gãy tay tiếng Anh là gì?
Gãy tay tiếng Anh là "Broken arm" (danh từ), nghĩa là: Gãy tay là tình trạng xương tay bị gãy hoặc nứt do chấn thương hoặc va đập mạnh.
"Broken arm" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Broken arm" nghĩa tiếng Việt là "gãy tay". Gãy tay là một loại chấn thương xương phổ biến.
Phát âm "Broken arm" như thế nào?
"Broken arm" có phiên âm IPA /ˈbrəʊkən ɑːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Broken arm"?
He broke his arm in a car accident. — Anh ấy bị gãy tay sau tai nạn xe hơi.