Tiếng Việt
Ghế tràng kỷ tiếng Anh là gì?
ghế tràng kỷ tiếng Anh là wooden settee /ˈwʊdən ˈsɛti/. Ghế tràng kỷ là một loại ghế dài bằng gỗ, thường dùng trong các không gian truyền thống để ngồi hoặc nghỉ ngơi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wooden settee
Ví dụ câu với ghế tràng kỷ / wooden settee
- 1
Chúng tôi đã mua một chiếc ghế tràng kỷ bằng gỗ để đặt trong phòng khách.
We bought a wooden settee to place in the living room.
- 2
Bà ấy thường ngồi trên ghế tràng kỷ để đọc sách vào buổi chiều.
She often sits on the wooden settee to read in the afternoon.
Ghi chú dùng từ ghế tràng kỷ
Ghế tràng kỷ là loại ghế dài truyền thống của Việt Nam, thường làm bằng gỗ. Các từ liên quan: 'sofa' (ghế dài), 'bench' (băng ghế), 'armchair' (ghế có tay vịn).
Video minh hoạ ghế tràng kỷ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ghế tràng kỷ
Câu hỏi thường gặp về "ghế tràng kỷ"
Ghế tràng kỷ tiếng Anh là gì?
Ghế tràng kỷ tiếng Anh là "wooden settee" (danh từ), nghĩa là: Ghế tràng kỷ là một loại ghế dài bằng gỗ, thường dùng trong các không gian truyền thống để ngồi hoặc nghỉ ngơi.
"wooden settee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wooden settee" nghĩa tiếng Việt là "ghế tràng kỷ". Ghế tràng kỷ là loại ghế dài truyền thống của Việt Nam, thường làm bằng gỗ.
Phát âm "wooden settee" như thế nào?
"wooden settee" có phiên âm IPA /ˈwʊdən ˈsɛti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wooden settee"?
We bought a wooden settee to place in the living room. — Chúng tôi đã mua một chiếc ghế tràng kỷ bằng gỗ để đặt trong phòng khách.