Tiếng Việt
Kỷ tiếng Anh là gì?
kỷ tiếng Anh là era /ˈɪərə/. Thời kỳ, giai đoạn trong lịch sử hoặc cuộc đời.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
era
Ví dụ câu với kỷ / era
- 1
Thời kỳ đó được gọi là 'kỷ nguyên vàng'.
That era is called the 'Golden Age'.
- 2
Chúng ta đang sống trong kỷ nguyên công nghệ số.
We are living in the digital age.
Ghi chú dùng từ kỷ
Kỷ đề cập đến một khoảng thời gian đặc biệt trong lịch sử hoặc cuộc đời. Các từ liên quan: 'thời đại' (age), 'kỷ nguyên' (epoch), 'thời kỳ' (period).
Video minh hoạ kỷ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với kỷ
Câu hỏi thường gặp về "kỷ"
Kỷ tiếng Anh là gì?
Kỷ tiếng Anh là "era" (danh từ), nghĩa là: Thời kỳ, giai đoạn trong lịch sử hoặc cuộc đời.
"era" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"era" nghĩa tiếng Việt là "kỷ". Kỷ đề cập đến một khoảng thời gian đặc biệt trong lịch sử hoặc cuộc đời.
Phát âm "era" như thế nào?
"era" có phiên âm IPA /ˈɪərə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "era"?
That era is called the 'Golden Age'. — Thời kỳ đó được gọi là 'kỷ nguyên vàng'.