The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ghế tiếng Anh là gì?

ghế tiếng Anh là chair /ʧɛr/. Đồ dùng để ngồi, thường có chân và tựa lưng.

Hình minh hoạ "ghế" tiếng Anh là "chair"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

chair

Danh từ
/ʧɛr/

Ví dụ câu với ghế / chair

  1. 1

    Tôi ngồi trên chiếc ghế trong phòng khách.

    I sat on the chair in the living room.

  2. 2

    Ghế này rất thoải mái để đọc sách.

    This chair is very comfortable for reading.

Ghi chú dùng từ ghế

Ghế là một danh từ chỉ đồ dùng để ngồi, có thể làm từ nhiều chất liệu như gỗ, kim loại hoặc nhựa. Các từ liên quan: bàn (table), ghế tựa (armchair), ghế gấp (folding chair).

Video minh hoạ ghế

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với ghế

Câu hỏi thường gặp về "ghế"

Ghế tiếng Anh là gì?

Ghế tiếng Anh là "chair" (danh từ), nghĩa là: Đồ dùng để ngồi, thường có chân và tựa lưng.

"chair" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"chair" nghĩa tiếng Việt là "ghế". Ghế là một danh từ chỉ đồ dùng để ngồi, có thể làm từ nhiều chất liệu như gỗ, kim loại hoặc nhựa.

Phát âm "chair" như thế nào?

"chair" có phiên âm IPA /ʧɛr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "chair"?

I sat on the chair in the living room. — Tôi ngồi trên chiếc ghế trong phòng khách.