Tiếng Việt
Ghèn mắt tiếng Anh là gì?
ghèn mắt tiếng Anh là Eye crust /aɪ krʌst/. Chất cặn hoặc mảng bám trên mí mắt hoặc lông mi, thường xuất hiện khi mắt bị khô hoặc nhiễm trùng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Eye crust
Ví dụ câu với ghèn mắt / Eye crust
- 1
Tôi thường lau ghèn mắt vào buổi sáng để cảm thấy dễ chịu hơn.
I usually wipe eye crust in the morning to feel more comfortable.
- 2
Ghèn mắt có thể là dấu hiệu của viêm mắt hoặc nhiễm trùng.
Eye crust can be a sign of conjunctivitis or infection.
Ghi chú dùng từ ghèn mắt
Ghèn mắt là lớp chất bẩn hoặc mảng bám trên mí mắt, thường gặp khi mắt khô hoặc bị nhiễm trùng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'conjunctivitis' (viêm kết mạc), 'eye discharge' (dịch mắt), và 'ocular hygiene' (vệ sinh mắt).
Video minh hoạ ghèn mắt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ghèn mắt
Câu hỏi thường gặp về "ghèn mắt"
Ghèn mắt tiếng Anh là gì?
Ghèn mắt tiếng Anh là "Eye crust" (danh từ), nghĩa là: Chất cặn hoặc mảng bám trên mí mắt hoặc lông mi, thường xuất hiện khi mắt bị khô hoặc nhiễm trùng.
"Eye crust" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Eye crust" nghĩa tiếng Việt là "ghèn mắt". Ghèn mắt là lớp chất bẩn hoặc mảng bám trên mí mắt, thường gặp khi mắt khô hoặc bị nhiễm trùng.
Phát âm "Eye crust" như thế nào?
"Eye crust" có phiên âm IPA /aɪ krʌst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Eye crust"?
I usually wipe eye crust in the morning to feel more comfortable. — Tôi thường lau ghèn mắt vào buổi sáng để cảm thấy dễ chịu hơn.