Tiếng Việt
Vỏ trái đất tiếng Anh là gì?
vỏ trái đất tiếng Anh là Earth's crust /ɜːθs krʌst/. Lớp vỏ cứng bên ngoài của Trái đất, gồm các lớp đất và đá.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Earth's crust
Ví dụ câu với vỏ trái đất / Earth's crust
- 1
Các nhà khoa học nghiên cứu vỏ trái đất để hiểu về cấu trúc của hành tinh.
Scientists study the Earth's crust to understand the structure of the planet.
- 2
Vỏ trái đất rất mỏng so với toàn bộ hành tinh.
The Earth's crust is very thin compared to the entire planet.
Ghi chú dùng từ vỏ trái đất
Vỏ trái đất là lớp ngoài cùng của hành tinh, gồm đất và đá. Các thuật ngữ liên quan: 'lithosphere' (thạch quyển), 'tectonic plates' (mảng kiến tạo), 'geology' (địa chất).
Video minh hoạ vỏ trái đất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vỏ trái đất
Câu hỏi thường gặp về "vỏ trái đất"
Vỏ trái đất tiếng Anh là gì?
Vỏ trái đất tiếng Anh là "Earth's crust" (danh từ), nghĩa là: Lớp vỏ cứng bên ngoài của Trái đất, gồm các lớp đất và đá.
"Earth's crust" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Earth's crust" nghĩa tiếng Việt là "vỏ trái đất". Vỏ trái đất là lớp ngoài cùng của hành tinh, gồm đất và đá.
Phát âm "Earth's crust" như thế nào?
"Earth's crust" có phiên âm IPA /ɜːθs krʌst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Earth's crust"?
Scientists study the Earth's crust to understand the structure of the planet. — Các nhà khoa học nghiên cứu vỏ trái đất để hiểu về cấu trúc của hành tinh.