Tiếng Việt
Vỏ bánh tiếng Anh là gì?
vỏ bánh tiếng Anh là crust /krʌst/. Phần cứng bên ngoài của bánh, thường giòn và dùng để bao bọc phần nhân bên trong.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
crust
Ví dụ câu với vỏ bánh / crust
- 1
Tôi thích ăn bánh mì với lớp vỏ giòn.
I like to eat bread with a crispy crust.
- 2
Vỏ bánh pizza cần phải nướng đủ để trở nên giòn.
The pizza crust needs to be baked enough to become crispy.
Ghi chú dùng từ vỏ bánh
Vỏ bánh là phần bên ngoài của bánh, thường giòn, bảo vệ phần nhân bên trong. Các từ liên quan: 'dough' (bột nhào), 'crumb' (mảnh vụn bánh), 'crumble' (vỡ vụn).
Video minh hoạ vỏ bánh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với vỏ bánh
Câu hỏi thường gặp về "vỏ bánh"
Vỏ bánh tiếng Anh là gì?
Vỏ bánh tiếng Anh là "crust" (danh từ), nghĩa là: Phần cứng bên ngoài của bánh, thường giòn và dùng để bao bọc phần nhân bên trong.
"crust" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"crust" nghĩa tiếng Việt là "vỏ bánh". Vỏ bánh là phần bên ngoài của bánh, thường giòn, bảo vệ phần nhân bên trong.
Phát âm "crust" như thế nào?
"crust" có phiên âm IPA /krʌst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "crust"?
I like to eat bread with a crispy crust. — Tôi thích ăn bánh mì với lớp vỏ giòn.