Tiếng Việt
Ghép lại tiếng Anh là gì?
Ghép lại tiếng Anh là Put together /pʊt təˈɡɛðər/. Ghép lại là hành động kết hợp các phần hoặc thành phần thành một thể thống nhất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Put together
Ví dụ câu với Ghép lại / Put together
- 1
Chúng tôi đã ghép lại các mảnh ghép để hoàn thành bức tranh.
We put together the puzzle pieces to complete the picture.
- 2
Anh ấy ghép lại các đoạn phim thành một bộ phim hoàn chỉnh.
He put together the clips to make a complete movie.
Ghi chú dùng từ Ghép lại
Ghép lại là hành động kết hợp các phần thành một thể. Các từ liên quan: 'kết hợp' (combine), 'lắp ráp' (assemble), 'tổng hợp' (synthesize).
Video minh hoạ Ghép lại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Ghép lại
Câu hỏi thường gặp về "Ghép lại"
Ghép lại tiếng Anh là gì?
Ghép lại tiếng Anh là "Put together" (động từ), nghĩa là: Ghép lại là hành động kết hợp các phần hoặc thành phần thành một thể thống nhất.
"Put together" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Put together" nghĩa tiếng Việt là "Ghép lại". Ghép lại là hành động kết hợp các phần thành một thể.
Phát âm "Put together" như thế nào?
"Put together" có phiên âm IPA /pʊt təˈɡɛðər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Put together"?
We put together the puzzle pieces to complete the picture. — Chúng tôi đã ghép lại các mảnh ghép để hoàn thành bức tranh.