The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ăn giơ tiếng Anh là gì?

Ăn giơ tiếng Anh là Work well together /wɜːk wɛl təˈɡɛðə/. Hợp tác hiệu quả, làm việc cùng nhau một cách ăn ý.

Hình minh hoạ "Ăn giơ" tiếng Anh là "Work well together"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Work well together

Động từ
/wɜːk wɛl təˈɡɛðə/

Ví dụ câu với Ăn giơ / Work well together

  1. 1

    Hai đồng nghiệp ăn giơ trong dự án này.

    The two colleagues work well together on this project.

  2. 2

    Chúng tôi cần ăn giơ để hoàn thành nhiệm vụ.

    We need to work well together to complete the task.

Ghi chú dùng từ Ăn giơ

Ăn giơ là cách diễn đạt về sự hợp tác tốt. Các từ liên quan: hợp tác (collaboration), phối hợp (coordination), làm việc nhóm (teamwork).

Video minh hoạ Ăn giơ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với Ăn giơ

Câu hỏi thường gặp về "Ăn giơ"

Ăn giơ tiếng Anh là gì?

Ăn giơ tiếng Anh là "Work well together" (động từ), nghĩa là: Hợp tác hiệu quả, làm việc cùng nhau một cách ăn ý.

"Work well together" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Work well together" nghĩa tiếng Việt là "Ăn giơ". Ăn giơ là cách diễn đạt về sự hợp tác tốt.

Phát âm "Work well together" như thế nào?

"Work well together" có phiên âm IPA /wɜːk wɛl təˈɡɛðə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Work well together"?

The two colleagues work well together on this project. — Hai đồng nghiệp ăn giơ trong dự án này.