Tiếng Việt
Tụ họp tiếng Anh là gì?
Tụ họp tiếng Anh là Gather together /ˈɡæðər təˈɡɛðə/. Tụ họp có nghĩa là nhóm người hoặc vật tập trung lại với nhau tại cùng một nơi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Gather together
Ví dụ câu với Tụ họp / Gather together
- 1
Chúng tôi sẽ tụ họp tại quán cà phê vào chiều nay.
We will gather together at the coffee shop this afternoon.
- 2
Các học sinh tụ họp để chuẩn bị cho buổi biểu diễn.
The students gathered together to prepare for the performance.
Ghi chú dùng từ Tụ họp
Tụ họp là hành động nhóm người hoặc vật tập trung lại. Các từ liên quan gồm có 'assemble' (tụ tập), 'congregate' (tụ họp đông đúc), 'meet' (gặp gỡ).
Video minh hoạ Tụ họp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tụ họp
Câu hỏi thường gặp về "Tụ họp"
Tụ họp tiếng Anh là gì?
Tụ họp tiếng Anh là "Gather together" (động từ), nghĩa là: Tụ họp có nghĩa là nhóm người hoặc vật tập trung lại với nhau tại cùng một nơi.
"Gather together" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Gather together" nghĩa tiếng Việt là "Tụ họp". Tụ họp là hành động nhóm người hoặc vật tập trung lại.
Phát âm "Gather together" như thế nào?
"Gather together" có phiên âm IPA /ˈɡæðər təˈɡɛðə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Gather together"?
We will gather together at the coffee shop this afternoon. — Chúng tôi sẽ tụ họp tại quán cà phê vào chiều nay.