Tiếng Việt
Ghệt bảo hộ tiếng Anh là gì?
ghệt bảo hộ tiếng Anh là protective gaiters /prəˈtɛktɪv ˈɡeɪtəz/. Vật bảo vệ chân, thường làm bằng vải hoặc cao su, dùng để chống bụi, đá hoặc nước khi đi qua địa hình khó khăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
protective gaiters
Ví dụ câu với ghệt bảo hộ / protective gaiters
- 1
Anh ấy đeo ghệt bảo hộ để tránh bụi khi đi qua khu vực xây dựng.
He wore protective gaiters to keep out dust while passing through the construction site.
- 2
Ghệt bảo hộ giúp bảo vệ chân khỏi đá sắc nhọn khi leo núi.
Protective gaiters help shield the legs from sharp rocks when mountain climbing.
Ghi chú dùng từ ghệt bảo hộ
Ghệt bảo hộ là thiết bị bảo vệ chân, liên quan đến các từ như 'protective gear' (đồ bảo hộ), 'safety equipment' (thiết bị an toàn), 'climbing gear' (thiết bị leo núi).
Video minh hoạ ghệt bảo hộ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ghệt bảo hộ
Câu hỏi thường gặp về "ghệt bảo hộ"
Ghệt bảo hộ tiếng Anh là gì?
Ghệt bảo hộ tiếng Anh là "protective gaiters" (danh từ), nghĩa là: Vật bảo vệ chân, thường làm bằng vải hoặc cao su, dùng để chống bụi, đá hoặc nước khi đi qua địa hình khó khăn.
"protective gaiters" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"protective gaiters" nghĩa tiếng Việt là "ghệt bảo hộ". Ghệt bảo hộ là thiết bị bảo vệ chân, liên quan đến các từ như 'protective gear' (đồ bảo hộ), 'safety equipment' (thiết bị an toàn), 'climbing gear' (thiết bị leo núi).
Phát âm "protective gaiters" như thế nào?
"protective gaiters" có phiên âm IPA /prəˈtɛktɪv ˈɡeɪtəz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "protective gaiters"?
He wore protective gaiters to keep out dust while passing through the construction site. — Anh ấy đeo ghệt bảo hộ để tránh bụi khi đi qua khu vực xây dựng.