Tiếng Việt
Ghệt tiếng Anh là gì?
ghệt tiếng Anh là gaiters /ˈɡeɪtəz/. Vật dụng bảo vệ chân, thường là ống vải hoặc da, đeo ngoài quần để tránh bụi bẩn hoặc nước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
gaiters
Ví dụ câu với ghệt / gaiters
- 1
Anh ấy đeo ghệt khi đi leo núi để tránh bụi bẩn.
He wore gaiters to keep dirt out while hiking.
- 2
Ghệt giúp bảo vệ chân khỏi ẩm ướt và côn trùng.
Gaiters help protect the legs from moisture and insects.
Ghi chú dùng từ ghệt
Ghệt là phụ kiện bảo vệ chân khi đi ngoài trời. Các từ liên quan: 'boots' (ủng), 'leggings' (quần bó), 'protective gear' (đồ bảo hộ).
Video minh hoạ ghệt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với ghệt
Câu hỏi thường gặp về "ghệt"
Ghệt tiếng Anh là gì?
Ghệt tiếng Anh là "gaiters" (danh từ), nghĩa là: Vật dụng bảo vệ chân, thường là ống vải hoặc da, đeo ngoài quần để tránh bụi bẩn hoặc nước.
"gaiters" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"gaiters" nghĩa tiếng Việt là "ghệt". Ghệt là phụ kiện bảo vệ chân khi đi ngoài trời.
Phát âm "gaiters" như thế nào?
"gaiters" có phiên âm IPA /ˈɡeɪtəz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "gaiters"?
He wore gaiters to keep dirt out while hiking. — Anh ấy đeo ghệt khi đi leo núi để tránh bụi bẩn.