Tiếng Việt
Ghét cay ghét đắng tiếng Anh là gì?
ghét cay ghét đắng tiếng Anh là Despise /dɪˈspaɪz/. Ghét cay ghét đắng là cảm xúc mạnh mẽ của sự không thích hoặc căm ghét đối với ai đó hoặc điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Despise
Ví dụ câu với ghét cay ghét đắng / Despise
- 1
Tôi ghét cay ghét đắng việc phải dậy sớm mỗi sáng.
I despise waking up early every morning.
- 2
Cô ấy ghét cay ghét đắng những lời chỉ trích không công bằng.
She despises unfair criticism.
Ghi chú dùng từ ghét cay ghét đắng
Ghét cay ghét đắng thể hiện cảm xúc cực kỳ không thích hoặc căm ghét. Các từ liên quan: 'dislike' (không thích), 'hate' (ghét), 'detest' (ghét dữ dội).
Video minh hoạ ghét cay ghét đắng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ghét cay ghét đắng
Câu hỏi thường gặp về "ghét cay ghét đắng"
Ghét cay ghét đắng tiếng Anh là gì?
Ghét cay ghét đắng tiếng Anh là "Despise" (động từ), nghĩa là: Ghét cay ghét đắng là cảm xúc mạnh mẽ của sự không thích hoặc căm ghét đối với ai đó hoặc điều gì đó.
"Despise" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Despise" nghĩa tiếng Việt là "ghét cay ghét đắng". Ghét cay ghét đắng thể hiện cảm xúc cực kỳ không thích hoặc căm ghét.
Phát âm "Despise" như thế nào?
"Despise" có phiên âm IPA /dɪˈspaɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Despise"?
I despise waking up early every morning. — Tôi ghét cay ghét đắng việc phải dậy sớm mỗi sáng.