The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khinh mạn tiếng Anh là gì?

khinh mạn tiếng Anh là despise /dɪˈspaɪz/. xem thường, coi nhẹ ai đó hoặc cái gì đó vì cho rằng nó không đáng giá hoặc thấp kém.

Hình minh hoạ "khinh mạn" tiếng Anh là "despise"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

despise

Động từ
/dɪˈspaɪz/

Ví dụ câu với khinh mạn / despise

  1. 1

    Anh ấy thường khinh mạn những người không có bằng cấp.

    He often despises people who lack formal education.

  2. 2

    Cô ấy khinh mạn những ý kiến trái chiều.

    She despises opposing opinions.

Ghi chú dùng từ khinh mạn

Khinh mạn thể hiện thái độ coi thường, xem nhẹ ai đó hoặc cái gì đó. Các từ liên quan gồm có 'contempt' (khinh thường), 'disdain' (khinh miệt), và 'scorn' (khinh bỉ).

Video minh hoạ khinh mạn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khinh mạn

Câu hỏi thường gặp về "khinh mạn"

Khinh mạn tiếng Anh là gì?

Khinh mạn tiếng Anh là "despise" (động từ), nghĩa là: xem thường, coi nhẹ ai đó hoặc cái gì đó vì cho rằng nó không đáng giá hoặc thấp kém.

"despise" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"despise" nghĩa tiếng Việt là "khinh mạn". Khinh mạn thể hiện thái độ coi thường, xem nhẹ ai đó hoặc cái gì đó.

Phát âm "despise" như thế nào?

"despise" có phiên âm IPA /dɪˈspaɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "despise"?

He often despises people who lack formal education. — Anh ấy thường khinh mạn những người không có bằng cấp.