Tiếng Việt
Ghì chặt tiếng Anh là gì?
Ghì chặt tiếng Anh là Grip firmly /ɡrɪp ˈfɜːmli/. Nắm chặt hoặc giữ chặt một vật thể để không bị rơi hoặc trượt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Grip firmly
Ví dụ câu với Ghì chặt / Grip firmly
- 1
Anh ấy ghì chặt tay cầm để không bị rơi xuống.
He gripped the handle firmly to prevent it from slipping.
- 2
Cô ấy ghì chặt sách trong tay khi đi qua đường đông đúc.
She gripped the book tightly in her hand as she crossed the busy street.
Ghi chú dùng từ Ghì chặt
Ghì chặt là hành động giữ chặt vật thể để không bị rơi hoặc trượt. Các từ liên quan: 'hold tightly' (giữ chặt), 'clench' (siết chặt), 'grasp' (nắm lấy).
Video minh hoạ Ghì chặt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Ghì chặt
Câu hỏi thường gặp về "Ghì chặt"
Ghì chặt tiếng Anh là gì?
Ghì chặt tiếng Anh là "Grip firmly" (động từ), nghĩa là: Nắm chặt hoặc giữ chặt một vật thể để không bị rơi hoặc trượt.
"Grip firmly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Grip firmly" nghĩa tiếng Việt là "Ghì chặt". Ghì chặt là hành động giữ chặt vật thể để không bị rơi hoặc trượt.
Phát âm "Grip firmly" như thế nào?
"Grip firmly" có phiên âm IPA /ɡrɪp ˈfɜːmli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Grip firmly"?
He gripped the handle firmly to prevent it from slipping. — Anh ấy ghì chặt tay cầm để không bị rơi xuống.