Tiếng Việt
Ghì tiếng Anh là gì?
Ghì tiếng Anh là Hold tightly /həʊld ˈtaɪtli/. Giữ chặt, nắm chặt để không bị rời khỏi hoặc rơi ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Hold tightly
Ví dụ câu với Ghì / Hold tightly
- 1
Cô ấy ghì chặt lấy chiếc túi để không bị mất.
She held tightly to her bag so it wouldn't fall.
- 2
Anh ấy ghì chặt tay cô ấy trong đám đông.
He held her tightly in the crowd.
Ghi chú dùng từ Ghì
Ghì là hành động giữ chặt vật gì đó để không bị rơi hoặc mất. Các từ liên quan: 'grip' (bàn tay nắm chặt), 'clutch' (bắt chặt, giữ chặt), 'grasp' (nắm bắt, nắm chặt).
Video minh hoạ Ghì
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Ghì
Câu hỏi thường gặp về "Ghì"
Ghì tiếng Anh là gì?
Ghì tiếng Anh là "Hold tightly" (động từ), nghĩa là: Giữ chặt, nắm chặt để không bị rời khỏi hoặc rơi ra.
"Hold tightly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Hold tightly" nghĩa tiếng Việt là "Ghì". Ghì là hành động giữ chặt vật gì đó để không bị rơi hoặc mất.
Phát âm "Hold tightly" như thế nào?
"Hold tightly" có phiên âm IPA /həʊld ˈtaɪtli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Hold tightly"?
She held tightly to her bag so it wouldn't fall. — Cô ấy ghì chặt lấy chiếc túi để không bị mất.