Tiếng Việt
Ấn mạnh tiếng Anh là gì?
Ấn mạnh tiếng Anh là Press firmly /prɛs ˈfɜːmli/. Ấn mạnh là hành động nhấn hoặc đè mạnh để tạo áp lực hoặc giữ chặt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Press firmly
Ví dụ câu với Ấn mạnh / Press firmly
- 1
Bạn cần ấn mạnh để giữ chặt nút.
You need to press firmly to hold the button down.
- 2
Hãy ấn mạnh hơn khi đóng cửa.
Press firmly when closing the door.
Ghi chú dùng từ Ấn mạnh
Ấn mạnh là hành động nhấn chặt hoặc đè mạnh để tạo lực. Các từ liên quan gồm 'ấn nhẹ' (press lightly), 'ấn mạnh' (press firmly), 'nhấn' (press), 'đè' (press down).
Video minh hoạ Ấn mạnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Ấn mạnh
Câu hỏi thường gặp về "Ấn mạnh"
Ấn mạnh tiếng Anh là gì?
Ấn mạnh tiếng Anh là "Press firmly" (động từ), nghĩa là: Ấn mạnh là hành động nhấn hoặc đè mạnh để tạo áp lực hoặc giữ chặt.
"Press firmly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Press firmly" nghĩa tiếng Việt là "Ấn mạnh". Ấn mạnh là hành động nhấn chặt hoặc đè mạnh để tạo lực.
Phát âm "Press firmly" như thế nào?
"Press firmly" có phiên âm IPA /prɛs ˈfɜːmli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Press firmly"?
You need to press firmly to hold the button down. — Bạn cần ấn mạnh để giữ chặt nút.