Tiếng Việt
Gỉ đồng tiếng Anh là gì?
gỉ đồng tiếng Anh là copper patina /ˈkɑːpər ˈpætɪnə/. Lớp màu xanh hoặc xanh nâu hình thành trên bề mặt đồng do quá trình oxy hóa tự nhiên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
copper patina
Ví dụ câu với gỉ đồng / copper patina
- 1
Gỉ đồng làm cho các bức tượng đồng trông cổ kính hơn.
The copper patina gives the bronze statues a more antique appearance.
- 2
Chúng tôi đã làm sạch gỉ đồng khỏi bức tượng để làm sáng nó lên.
We cleaned the copper patina off the statue to brighten it.
Ghi chú dùng từ gỉ đồng
Gỉ đồng là lớp màu tự nhiên hình thành trên đồng do oxy hóa. Các thuật ngữ liên quan gồm 'oxidation' (sự oxy hóa), 'patina' (lớp màu tự nhiên trên kim loại), và 'corrosion' (sự ăn mòn kim loại).
Video minh hoạ gỉ đồng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gỉ đồng
Câu hỏi thường gặp về "gỉ đồng"
Gỉ đồng tiếng Anh là gì?
Gỉ đồng tiếng Anh là "copper patina" (danh từ), nghĩa là: Lớp màu xanh hoặc xanh nâu hình thành trên bề mặt đồng do quá trình oxy hóa tự nhiên.
"copper patina" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"copper patina" nghĩa tiếng Việt là "gỉ đồng". Gỉ đồng là lớp màu tự nhiên hình thành trên đồng do oxy hóa.
Phát âm "copper patina" như thế nào?
"copper patina" có phiên âm IPA /ˈkɑːpər ˈpætɪnə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "copper patina"?
The copper patina gives the bronze statues a more antique appearance. — Gỉ đồng làm cho các bức tượng đồng trông cổ kính hơn.