The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Gỉ mắt tiếng Anh là gì?

gỉ mắt tiếng Anh là Eye mucus /aɪ ˈmjuːkəs/. Chất nhầy hoặc dãi tích tụ trong mắt, thường xuất hiện vào buổi sáng.

Hình minh hoạ "gỉ mắt" tiếng Anh là "Eye mucus"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Eye mucus

Danh từ
/aɪ ˈmjuːkəs/

Ví dụ câu với gỉ mắt / Eye mucus

  1. 1

    Tôi thường lau gỉ mắt vào buổi sáng để dễ nhìn hơn.

    I usually wipe eye mucus in the morning to see better.

  2. 2

    Gỉ mắt có thể là dấu hiệu của dị ứng hoặc nhiễm trùng mắt.

    Eye mucus can be a sign of allergy or eye infection.

Ghi chú dùng từ gỉ mắt

Gỉ mắt là dịch tiết tự nhiên của mắt, giúp giữ ẩm và bảo vệ khỏi bụi bẩn. Các thuật ngữ liên quan: 'eye discharge' (dịch tiết mắt), 'conjunctivitis' (viêm kết mạc), 'allergy' (dị ứng).

Video minh hoạ gỉ mắt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với gỉ mắt

Câu hỏi thường gặp về "gỉ mắt"

Gỉ mắt tiếng Anh là gì?

Gỉ mắt tiếng Anh là "Eye mucus" (danh từ), nghĩa là: Chất nhầy hoặc dãi tích tụ trong mắt, thường xuất hiện vào buổi sáng.

"Eye mucus" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Eye mucus" nghĩa tiếng Việt là "gỉ mắt". Gỉ mắt là dịch tiết tự nhiên của mắt, giúp giữ ẩm và bảo vệ khỏi bụi bẩn.

Phát âm "Eye mucus" như thế nào?

"Eye mucus" có phiên âm IPA /aɪ ˈmjuːkəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Eye mucus"?

I usually wipe eye mucus in the morning to see better. — Tôi thường lau gỉ mắt vào buổi sáng để dễ nhìn hơn.