Tiếng Việt
Giả sử rằng tiếng Anh là gì?
giả sử rằng tiếng Anh là assuming that /əˈsjuːmɪŋ ðæt/. Giả sử rằng, dùng để đưa ra giả thuyết hoặc điều kiện giả định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
assuming that
Ví dụ câu với giả sử rằng / assuming that
- 1
Giả sử rằng trời mưa, chúng ta sẽ ở nhà.
Assuming that it rains, we will stay at home.
- 2
Giả sử rằng anh ấy đúng, chúng ta cần phải thay đổi kế hoạch.
Assuming that he is right, we need to change the plan.
Ghi chú dùng từ giả sử rằng
Giả sử rằng là một cụm từ dùng để bắt đầu một giả thuyết hoặc điều kiện giả định. Các từ liên quan: 'if' (nếu), 'suppose' (giả sử), 'assumption' (giả định).
Video minh hoạ giả sử rằng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giả sử rằng
Câu hỏi thường gặp về "giả sử rằng"
Giả sử rằng tiếng Anh là gì?
Giả sử rằng tiếng Anh là "assuming that" (cụm từ), nghĩa là: Giả sử rằng, dùng để đưa ra giả thuyết hoặc điều kiện giả định.
"assuming that" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"assuming that" nghĩa tiếng Việt là "giả sử rằng". Giả sử rằng là một cụm từ dùng để bắt đầu một giả thuyết hoặc điều kiện giả định.
Phát âm "assuming that" như thế nào?
"assuming that" có phiên âm IPA /əˈsjuːmɪŋ ðæt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "assuming that"?
Assuming that it rains, we will stay at home. — Giả sử rằng trời mưa, chúng ta sẽ ở nhà.