The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Rằng tiếng Anh là gì?

rằng tiếng Anh là that /ðæt/. liên từ dùng để giới thiệu mệnh đề phụ trong câu.

Hình minh hoạ "rằng" tiếng Anh là "that"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

that

Liên từ
/ðæt/

Ví dụ câu với rằng / that

  1. 1

    Tôi biết rằng bạn đang bận.

    I know that you are busy.

  2. 2

    Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ đến muộn.

    She said that she would arrive late.

Ghi chú dùng từ rằng

Rằng là liên từ dùng để bắt đầu mệnh đề phụ trong câu, thường đi kèm với các từ như 'để', 'rằng', 'là'. Các từ liên quan gồm 'which' (cái mà), 'who' (người mà), 'because' (bởi vì).

Video minh hoạ rằng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với rằng

Câu hỏi thường gặp về "rằng"

Rằng tiếng Anh là gì?

Rằng tiếng Anh là "that" (liên từ), nghĩa là: liên từ dùng để giới thiệu mệnh đề phụ trong câu.

"that" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"that" nghĩa tiếng Việt là "rằng". Rằng là liên từ dùng để bắt đầu mệnh đề phụ trong câu, thường đi kèm với các từ như 'để', 'rằng', 'là'.

Phát âm "that" như thế nào?

"that" có phiên âm IPA /ðæt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "that"?

I know that you are busy. — Tôi biết rằng bạn đang bận.