Tiếng Việt
Giả tưởng tiếng Anh là gì?
giả tưởng tiếng Anh là fictional /ˈfɪkʃənl/. Thuộc về những câu chuyện hoặc thế giới hư cấu, không có thật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fictional
Ví dụ câu với giả tưởng / fictional
- 1
Trong cuốn truyện này, nhân vật chính sống trong một thế giới giả tưởng.
In this novel, the main character lives in a fictional world.
- 2
Các sinh vật giả tưởng thường xuất hiện trong phim hoạt hình và truyện tranh.
Fictional creatures often appear in cartoons and comics.
Ghi chú dùng từ giả tưởng
Giả tưởng mô tả những thứ không có thật, thường xuất hiện trong văn học hoặc phim ảnh. Các từ liên quan: fantasy (viễn tưởng), imaginary (tưởng tượng), myth (huyền thoại).
Video minh hoạ giả tưởng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giả tưởng
Câu hỏi thường gặp về "giả tưởng"
Giả tưởng tiếng Anh là gì?
Giả tưởng tiếng Anh là "fictional" (tính từ), nghĩa là: Thuộc về những câu chuyện hoặc thế giới hư cấu, không có thật.
"fictional" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fictional" nghĩa tiếng Việt là "giả tưởng". Giả tưởng mô tả những thứ không có thật, thường xuất hiện trong văn học hoặc phim ảnh.
Phát âm "fictional" như thế nào?
"fictional" có phiên âm IPA /ˈfɪkʃənl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fictional"?
In this novel, the main character lives in a fictional world. — Trong cuốn truyện này, nhân vật chính sống trong một thế giới giả tưởng.