Tiếng Việt
Giả cầy tiếng Anh là gì?
giả cầy tiếng Anh là fake dog meat /feɪk dɔg mit/. Thịt chó giả, thường là thịt giả hoặc không phải thịt chó thật được bán làm thịt chó thật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fake dog meat
Ví dụ câu với giả cầy / fake dog meat
- 1
He bought some fake dog meat from the market.
Anh ấy mua thịt chó giả từ chợ.
- 2
The restaurant was caught selling fake dog meat.
Nhà hàng bị bắt quả tang bán thịt chó giả.
Ghi chú dùng từ giả cầy
Giả cầy là thịt chó không thật, thường là giả hoặc thay thế. Các từ liên quan: 'fake', 'substitute', 'artificial' - tất cả đều mang ý nghĩa giả hoặc thay thế.
Video minh hoạ giả cầy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với giả cầy
Câu hỏi thường gặp về "giả cầy"
Giả cầy tiếng Anh là gì?
Giả cầy tiếng Anh là "fake dog meat" (danh từ), nghĩa là: Thịt chó giả, thường là thịt giả hoặc không phải thịt chó thật được bán làm thịt chó thật.
"fake dog meat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fake dog meat" nghĩa tiếng Việt là "giả cầy". Giả cầy là thịt chó không thật, thường là giả hoặc thay thế.
Phát âm "fake dog meat" như thế nào?
"fake dog meat" có phiên âm IPA /feɪk dɔg mit/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fake dog meat"?
Anh ấy mua thịt chó giả từ chợ. — He bought some fake dog meat from the market.