Tiếng Việt
Giác độ tiếng Anh là gì?
giác độ tiếng Anh là angle /ˈæŋɡəl/. Góc tạo thành giữa hai tia sáng hoặc hai mặt phẳng giao nhau, đo bằng độ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
angle
Ví dụ câu với giác độ / angle
- 1
Góc của tam giác là 60 độ.
The angle of the triangle is 60 degrees.
- 2
Bạn cần giữ góc đúng khi cắt ván.
You need to keep the angle correct when cutting the board.
Ghi chú dùng từ giác độ
Giác độ là đơn vị đo góc, còn các thuật ngữ liên quan gồm 'độ' (degree), 'góc vuông' (right angle), 'góc tù' (obtuse angle), 'góc nhọn' (acute angle).
Video minh hoạ giác độ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giác độ
Câu hỏi thường gặp về "giác độ"
Giác độ tiếng Anh là gì?
Giác độ tiếng Anh là "angle" (danh từ), nghĩa là: Góc tạo thành giữa hai tia sáng hoặc hai mặt phẳng giao nhau, đo bằng độ.
"angle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"angle" nghĩa tiếng Việt là "giác độ". Giác độ là đơn vị đo góc, còn các thuật ngữ liên quan gồm 'độ' (degree), 'góc vuông' (right angle), 'góc tù' (obtuse angle), 'góc nhọn' (acute angle).
Phát âm "angle" như thế nào?
"angle" có phiên âm IPA /ˈæŋɡəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "angle"?
The angle of the triangle is 60 degrees. — Góc của tam giác là 60 độ.