The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Góc kề tiếng Anh là gì?

góc kề tiếng Anh là adjacent angle /əˈʤeɪsənt ˈæŋɡl/. Góc kề là hai góc có chung một cạnh và không chồng chéo nhau.

Hình minh hoạ "góc kề" tiếng Anh là "adjacent angle"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

adjacent angle

Danh từ
/əˈʤeɪsənt ˈæŋɡl/

Ví dụ câu với góc kề / adjacent angle

  1. 1

    Góc kề của hai đường thẳng song song luôn bằng nhau.

    Adjacent angles formed by two parallel lines are always equal.

  2. 2

    Chúng ta cần xác định góc kề để tính diện tích hình học.

    We need to identify the adjacent angles to calculate the area of the geometric shape.

Ghi chú dùng từ góc kề

Góc kề là một khái niệm trong hình học, liên quan đến các góc chia sẻ một cạnh chung. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'góc đối đỉnh' (vertical angles) và 'góc trong' (interior angles).

Video minh hoạ góc kề

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với góc kề

Câu hỏi thường gặp về "góc kề"

Góc kề tiếng Anh là gì?

Góc kề tiếng Anh là "adjacent angle" (danh từ), nghĩa là: Góc kề là hai góc có chung một cạnh và không chồng chéo nhau.

"adjacent angle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"adjacent angle" nghĩa tiếng Việt là "góc kề". Góc kề là một khái niệm trong hình học, liên quan đến các góc chia sẻ một cạnh chung.

Phát âm "adjacent angle" như thế nào?

"adjacent angle" có phiên âm IPA /əˈʤeɪsənt ˈæŋɡl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "adjacent angle"?

Adjacent angles formed by two parallel lines are always equal. — Góc kề của hai đường thẳng song song luôn bằng nhau.