Tiếng Việt
Góc bù tiếng Anh là gì?
góc bù tiếng Anh là supplementary angle /ˌsʌplɪˈmɛntəri ˈæŋɡl/. Góc bù là hai góc không vuông nhưng tổng của chúng bằng 180 độ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
supplementary angle
Ví dụ câu với góc bù / supplementary angle
- 1
Hai góc bù của nhau cộng lại bằng 180 độ.
Two supplementary angles add up to 180 degrees.
- 2
Nếu một góc là 110 độ, góc bù của nó là 70 độ.
If one angle is 110 degrees, its supplementary angle is 70 degrees.
Ghi chú dùng từ góc bù
Góc bù là khái niệm trong hình học liên quan đến các góc cộng lại thành 180 độ. Các thuật ngữ liên quan: góc nhọn (acute angle), góc tù (obtuse angle), góc vuông (right angle).
Video minh hoạ góc bù
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với góc bù
Câu hỏi thường gặp về "góc bù"
Góc bù tiếng Anh là gì?
Góc bù tiếng Anh là "supplementary angle" (danh từ), nghĩa là: Góc bù là hai góc không vuông nhưng tổng của chúng bằng 180 độ.
"supplementary angle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"supplementary angle" nghĩa tiếng Việt là "góc bù". Góc bù là khái niệm trong hình học liên quan đến các góc cộng lại thành 180 độ.
Phát âm "supplementary angle" như thế nào?
"supplementary angle" có phiên âm IPA /ˌsʌplɪˈmɛntəri ˈæŋɡl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "supplementary angle"?
Two supplementary angles add up to 180 degrees. — Hai góc bù của nhau cộng lại bằng 180 độ.