Tiếng Việt
Giặc ngoại xâm tiếng Anh là gì?
giặc ngoại xâm tiếng Anh là foreign invader /ˈfɒrən ɪnˈveɪdə/. Kẻ xâm lược từ nước ngoài, thường gây chiến tranh hoặc xâm chiếm đất đai của quốc gia khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
foreign invader
Ví dụ câu với giặc ngoại xâm / foreign invader
- 1
Quân giặc ngoại xâm đã bị đánh bại trong trận chiến cuối cùng.
The foreign invader was defeated in the final battle.
- 2
Lịch sử Việt Nam ghi nhận nhiều cuộc chiến chống giặc ngoại xâm.
Vietnamese history records many wars against foreign invaders.
Ghi chú dùng từ giặc ngoại xâm
Giặc ngoại xâm là thuật ngữ chỉ những kẻ xâm lược từ bên ngoài đất nước. Các từ liên quan: 'xâm lược' (invade), 'quân đội' (army), 'chiến tranh' (war).
Video minh hoạ giặc ngoại xâm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giặc ngoại xâm
Câu hỏi thường gặp về "giặc ngoại xâm"
Giặc ngoại xâm tiếng Anh là gì?
Giặc ngoại xâm tiếng Anh là "foreign invader" (danh từ), nghĩa là: Kẻ xâm lược từ nước ngoài, thường gây chiến tranh hoặc xâm chiếm đất đai của quốc gia khác.
"foreign invader" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"foreign invader" nghĩa tiếng Việt là "giặc ngoại xâm". Giặc ngoại xâm là thuật ngữ chỉ những kẻ xâm lược từ bên ngoài đất nước.
Phát âm "foreign invader" như thế nào?
"foreign invader" có phiên âm IPA /ˈfɒrən ɪnˈveɪdə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "foreign invader"?
The foreign invader was defeated in the final battle. — Quân giặc ngoại xâm đã bị đánh bại trong trận chiến cuối cùng.