Tiếng Việt
Kẻ xâm phạm đời tư tiếng Anh là gì?
kẻ xâm phạm đời tư tiếng Anh là privacy invader /ˈpraɪvəsi ɪnˈveɪdər/. Người xâm phạm quyền riêng tư của người khác, thường qua việc theo dõi hoặc xâm nhập trái phép.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
privacy invader
Ví dụ câu với kẻ xâm phạm đời tư / privacy invader
- 1
Anh ấy là một kẻ xâm phạm đời tư khi đọc nhật ký của tôi.
He is a privacy invader when he reads my diary.
- 2
Các trang mạng xã hội cần có chính sách để ngăn chặn kẻ xâm phạm đời tư.
Social media platforms need policies to prevent privacy invaders.
Ghi chú dùng từ kẻ xâm phạm đời tư
Kẻ xâm phạm đời tư là người vi phạm quyền riêng tư. Các thuật ngữ liên quan gồm 'privacy', 'intrusion', 'surveillance' (quyền riêng tư, sự xâm nhập, giám sát).
Video minh hoạ kẻ xâm phạm đời tư
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kẻ xâm phạm đời tư
Câu hỏi thường gặp về "kẻ xâm phạm đời tư"
Kẻ xâm phạm đời tư tiếng Anh là gì?
Kẻ xâm phạm đời tư tiếng Anh là "privacy invader" (cụm từ), nghĩa là: Người xâm phạm quyền riêng tư của người khác, thường qua việc theo dõi hoặc xâm nhập trái phép.
"privacy invader" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"privacy invader" nghĩa tiếng Việt là "kẻ xâm phạm đời tư". Kẻ xâm phạm đời tư là người vi phạm quyền riêng tư.
Phát âm "privacy invader" như thế nào?
"privacy invader" có phiên âm IPA /ˈpraɪvəsi ɪnˈveɪdər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "privacy invader"?
He is a privacy invader when he reads my diary. — Anh ấy là một kẻ xâm phạm đời tư khi đọc nhật ký của tôi.