The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giấc ngủ trưa tiếng Anh là gì?

giấc ngủ trưa tiếng Anh là siesta /siˈɛstə/. Giấc ngủ ngắn vào buổi trưa để nghỉ ngơi.

Hình minh hoạ "giấc ngủ trưa" tiếng Anh là "siesta"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

siesta

Danh từ
/siˈɛstə/

Ví dụ câu với giấc ngủ trưa / siesta

  1. 1

    Tôi thường ngủ trưa sau bữa trưa để lấy lại năng lượng.

    I usually take a siesta after lunch to recharge.

  2. 2

    Trong nhiều nước Tây Ban Nha, siesta là một phần quan trọng của ngày làm việc.

    In many Spanish countries, a siesta is an important part of the workday.

Ghi chú dùng từ giấc ngủ trưa

Giấc ngủ trưa là một hình thức nghỉ ngơi ngắn vào buổi trưa, phổ biến ở nhiều nền văn hóa như Tây Ban Nha. Các từ liên quan gồm có 'nap' (ngủ trưa ngắn), 'rest' (nghỉ ngơi), 'break' (gián đoạn, nghỉ giải lao).

Video minh hoạ giấc ngủ trưa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giấc ngủ trưa

Câu hỏi thường gặp về "giấc ngủ trưa"

Giấc ngủ trưa tiếng Anh là gì?

Giấc ngủ trưa tiếng Anh là "siesta" (danh từ), nghĩa là: Giấc ngủ ngắn vào buổi trưa để nghỉ ngơi.

"siesta" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"siesta" nghĩa tiếng Việt là "giấc ngủ trưa". Giấc ngủ trưa là một hình thức nghỉ ngơi ngắn vào buổi trưa, phổ biến ở nhiều nền văn hóa như Tây Ban Nha.

Phát âm "siesta" như thế nào?

"siesta" có phiên âm IPA /siˈɛstə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "siesta"?

I usually take a siesta after lunch to recharge. — Tôi thường ngủ trưa sau bữa trưa để lấy lại năng lượng.