Tiếng Việt
Giấc ngủ tiếng Anh là gì?
giấc ngủ tiếng Anh là sleep /sliːp/. Trạng thái tự nhiên của cơ thể khi nghỉ ngơi, không tỉnh táo, thường xảy ra vào ban đêm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sleep
Ví dụ câu với giấc ngủ / sleep
- 1
Tôi thường ngủ 8 tiếng mỗi đêm.
I usually sleep 8 hours every night.
- 2
Giấc ngủ giúp cơ thể phục hồi năng lượng.
Sleep helps the body recover energy.
Ghi chú dùng từ giấc ngủ
Giấc ngủ là trạng thái tự nhiên của cơ thể khi nghỉ ngơi. Các từ liên quan: 'insomnia' (mất ngủ), 'nap' (ngủ trưa), 'dream' (giấc mơ).
Video minh hoạ giấc ngủ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giấc ngủ
Câu hỏi thường gặp về "giấc ngủ"
Giấc ngủ tiếng Anh là gì?
Giấc ngủ tiếng Anh là "sleep" (danh từ), nghĩa là: Trạng thái tự nhiên của cơ thể khi nghỉ ngơi, không tỉnh táo, thường xảy ra vào ban đêm.
"sleep" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sleep" nghĩa tiếng Việt là "giấc ngủ". Giấc ngủ là trạng thái tự nhiên của cơ thể khi nghỉ ngơi.
Phát âm "sleep" như thế nào?
"sleep" có phiên âm IPA /sliːp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sleep"?
I usually sleep 8 hours every night. — Tôi thường ngủ 8 tiếng mỗi đêm.