The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trưa tiếng Anh là gì?

trưa tiếng Anh là noon /nuːn/. Thời điểm trong ngày từ khoảng 12 giờ trưa đến 1 giờ chiều, khi mặt trời ở đỉnh cao nhất.

Hình minh hoạ "trưa" tiếng Anh là "noon"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

noon

Danh từ
/nuːn/

Ví dụ câu với trưa / noon

  1. 1

    Chúng tôi gặp nhau vào lúc trưa để ăn trưa.

    We meet at noon for lunch.

  2. 2

    Trưa nay trời nắng to.

    It is very sunny at noon today.

Ghi chú dùng từ trưa

Trưa là thời điểm giữa ngày, còn gọi là 'midday'. Các từ liên quan: 'afternoon' (buổi chiều), 'midday' (giữa ngày), 'dinner' (bữa tối).

Video minh hoạ trưa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trưa

Câu hỏi thường gặp về "trưa"

Trưa tiếng Anh là gì?

Trưa tiếng Anh là "noon" (danh từ), nghĩa là: Thời điểm trong ngày từ khoảng 12 giờ trưa đến 1 giờ chiều, khi mặt trời ở đỉnh cao nhất.

"noon" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"noon" nghĩa tiếng Việt là "trưa". Trưa là thời điểm giữa ngày, còn gọi là 'midday'.

Phát âm "noon" như thế nào?

"noon" có phiên âm IPA /nuːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "noon"?

We meet at noon for lunch. — Chúng tôi gặp nhau vào lúc trưa để ăn trưa.