Tiếng Việt
Giác sơ đồ tiếng Anh là gì?
giác sơ đồ tiếng Anh là nesting /ˈnɛstɪŋ/. Hình thức tổ chức các đối tượng lồng vào nhau trong thiết kế hoặc lập trình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
nesting
Ví dụ câu với giác sơ đồ / nesting
- 1
Trong lập trình, nesting các vòng lặp giúp xử lý các dữ liệu phức tạp hơn.
Nesting loops in programming helps handle more complex data.
- 2
Thiết kế đồ họa sử dụng nesting để sắp xếp các phần tử một cách hợp lý.
Graphic design uses nesting to organize elements efficiently.
Ghi chú dùng từ giác sơ đồ
Nesting đề cập đến việc lồng các đối tượng hoặc cấu trúc vào nhau. Các thuật ngữ liên quan gồm 'hierarchy' (cấu trúc phân cấp), 'layering' (xếp lớp), và 'embedding' (nhúng).
Video minh hoạ giác sơ đồ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giác sơ đồ
Câu hỏi thường gặp về "giác sơ đồ"
Giác sơ đồ tiếng Anh là gì?
Giác sơ đồ tiếng Anh là "nesting" (danh từ), nghĩa là: Hình thức tổ chức các đối tượng lồng vào nhau trong thiết kế hoặc lập trình.
"nesting" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"nesting" nghĩa tiếng Việt là "giác sơ đồ". Nesting đề cập đến việc lồng các đối tượng hoặc cấu trúc vào nhau.
Phát âm "nesting" như thế nào?
"nesting" có phiên âm IPA /ˈnɛstɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "nesting"?
Nesting loops in programming helps handle more complex data. — Trong lập trình, nesting các vòng lặp giúp xử lý các dữ liệu phức tạp hơn.