Tiếng Việt
Giải ngân vốn tiếng Anh là gì?
giải ngân vốn tiếng Anh là Capital disbursement /ˈkæpɪtl dɪsˈbɜːsmənt/. Quá trình phát hành hoặc chuyển vốn từ nguồn quỹ cho các dự án hoặc mục đích sử dụng cụ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Capital disbursement
Ví dụ câu với giải ngân vốn / Capital disbursement
- 1
Việc giải ngân vốn đã bắt đầu sau khi dự án được phê duyệt.
The capital disbursement began after the project was approved.
- 2
Các khoản giải ngân vốn cần được kiểm tra chặt chẽ để tránh thất thoát.
Capital disbursements need to be carefully monitored to prevent loss.
Ghi chú dùng từ giải ngân vốn
Giải ngân vốn liên quan đến việc phát hành tiền từ ngân sách hoặc quỹ cho các dự án. Các thuật ngữ liên quan gồm 'fund allocation' (phân bổ quỹ), 'budget release' (giải ngân ngân sách), 'financial disbursement' (giải ngân tài chính).
Video minh hoạ giải ngân vốn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giải ngân vốn
Câu hỏi thường gặp về "giải ngân vốn"
Giải ngân vốn tiếng Anh là gì?
Giải ngân vốn tiếng Anh là "Capital disbursement" (danh từ), nghĩa là: Quá trình phát hành hoặc chuyển vốn từ nguồn quỹ cho các dự án hoặc mục đích sử dụng cụ thể.
"Capital disbursement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Capital disbursement" nghĩa tiếng Việt là "giải ngân vốn". Giải ngân vốn liên quan đến việc phát hành tiền từ ngân sách hoặc quỹ cho các dự án.
Phát âm "Capital disbursement" như thế nào?
"Capital disbursement" có phiên âm IPA /ˈkæpɪtl dɪsˈbɜːsmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Capital disbursement"?
The capital disbursement began after the project was approved. — Việc giải ngân vốn đã bắt đầu sau khi dự án được phê duyệt.