Tiếng Việt
Giải ngân tiếng Anh là gì?
giải ngân tiếng Anh là disbursement /dɪsˈbɜrsmənt/. Việc phân phối hoặc thanh toán tiền từ quỹ hoặc nguồn vốn cho các mục đích cụ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
disbursement
Ví dụ câu với giải ngân / disbursement
- 1
Việc giải ngân đã được thực hiện sau khi các thủ tục cần thiết hoàn tất.
The disbursement was made after all necessary procedures were completed.
- 2
Ngân hàng đã giải ngân khoản vay cho dự án xây dựng mới.
The bank disbursed the loan for the new construction project.
Ghi chú dùng từ giải ngân
Giải ngân là quá trình chuyển tiền từ quỹ cho các mục đích đã được phê duyệt. Các từ liên quan gồm 'funding' (tài trợ), 'allocation' (phân bổ), và 'payment' (thanh toán).
Video minh hoạ giải ngân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giải ngân
Câu hỏi thường gặp về "giải ngân"
Giải ngân tiếng Anh là gì?
Giải ngân tiếng Anh là "disbursement" (danh từ), nghĩa là: Việc phân phối hoặc thanh toán tiền từ quỹ hoặc nguồn vốn cho các mục đích cụ thể.
"disbursement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"disbursement" nghĩa tiếng Việt là "giải ngân". Giải ngân là quá trình chuyển tiền từ quỹ cho các mục đích đã được phê duyệt.
Phát âm "disbursement" như thế nào?
"disbursement" có phiên âm IPA /dɪsˈbɜrsmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "disbursement"?
The disbursement was made after all necessary procedures were completed. — Việc giải ngân đã được thực hiện sau khi các thủ tục cần thiết hoàn tất.