Tiếng Việt
Giải nhất học sinh giỏi thành phố tiếng Anh là gì?
giải nhất học sinh giỏi thành phố tiếng Anh là city-level first prize /ˈsɪti ˌlɛvəl fɜːst praɪz/. Giải thưởng cao nhất dành cho học sinh xuất sắc nhất trong cuộc thi cấp thành phố.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
city-level first prize
Ví dụ câu với giải nhất học sinh giỏi thành phố / city-level first prize
- 1
She won the city-level first prize in the science competition.
Cô ấy đã giành giải nhất cấp thành phố trong cuộc thi khoa học.
- 2
He was proud to receive the city-level first prize for his essay.
Anh ấy tự hào nhận giải nhất thành phố cho bài luận của mình.
Ghi chú dùng từ giải nhất học sinh giỏi thành phố
Giải nhất học sinh giỏi thành phố là phần thưởng dành cho học sinh xuất sắc nhất trong các cuộc thi cấp thành phố. Các thuật ngữ liên quan: 'giải thưởng' (award), 'học sinh giỏi' (excellent student), 'cuộc thi' (competition).
Video minh hoạ giải nhất học sinh giỏi thành phố
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giải nhất học sinh giỏi thành phố
Câu hỏi thường gặp về "giải nhất học sinh giỏi thành phố"
Giải nhất học sinh giỏi thành phố tiếng Anh là gì?
Giải nhất học sinh giỏi thành phố tiếng Anh là "city-level first prize" (danh từ), nghĩa là: Giải thưởng cao nhất dành cho học sinh xuất sắc nhất trong cuộc thi cấp thành phố.
"city-level first prize" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"city-level first prize" nghĩa tiếng Việt là "giải nhất học sinh giỏi thành phố". Giải nhất học sinh giỏi thành phố là phần thưởng dành cho học sinh xuất sắc nhất trong các cuộc thi cấp thành phố.
Phát âm "city-level first prize" như thế nào?
"city-level first prize" có phiên âm IPA /ˈsɪti ˌlɛvəl fɜːst praɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "city-level first prize"?
Cô ấy đã giành giải nhất cấp thành phố trong cuộc thi khoa học. — She won the city-level first prize in the science competition.