Tiếng Việt
Ăn giải tiếng Anh là gì?
Ăn giải tiếng Anh là Win a prize /wɪn ə praɪz/. Chiến thắng trong một cuộc thi hoặc cuộc thi đấu để nhận giải thưởng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Win a prize
Ví dụ câu với Ăn giải / Win a prize
- 1
Cô ấy đã ăn giải trong cuộc thi hát.
She won a prize in the singing contest.
- 2
Chúng tôi hy vọng sẽ ăn giải trong cuộc thi này.
We hope to win a prize in this competition.
Ghi chú dùng từ Ăn giải
Ăn giải là thắng trong cuộc thi để nhận phần thưởng. Các từ liên quan: thắng (win), chiến thắng (victory), giải thưởng (prize).
Video minh hoạ Ăn giải
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Ăn giải
Câu hỏi thường gặp về "Ăn giải"
Ăn giải tiếng Anh là gì?
Ăn giải tiếng Anh là "Win a prize" (động từ), nghĩa là: Chiến thắng trong một cuộc thi hoặc cuộc thi đấu để nhận giải thưởng.
"Win a prize" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Win a prize" nghĩa tiếng Việt là "Ăn giải". Ăn giải là thắng trong cuộc thi để nhận phần thưởng.
Phát âm "Win a prize" như thế nào?
"Win a prize" có phiên âm IPA /wɪn ə praɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Win a prize"?
She won a prize in the singing contest. — Cô ấy đã ăn giải trong cuộc thi hát.