Tiếng Việt
Giải phương trình tiếng Anh là gì?
Giải phương trình tiếng Anh là Solve equations /sɒlv ɪˈkweɪʒənz/. Giải phương trình là quá trình tìm giá trị của biến thỏa mãn phương trình đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Solve equations
Ví dụ câu với Giải phương trình / Solve equations
- 1
Bạn cần giải phương trình để tìm giá trị của biến x.
You need to solve the equation to find the value of x.
- 2
Giải phương trình là kỹ năng quan trọng trong toán học.
Solving equations is an important skill in mathematics.
Ghi chú dùng từ Giải phương trình
Giải phương trình giúp tìm giá trị của biến trong toán học. Các thuật ngữ liên quan: 'phương trình' (equation), 'biến' (variable), 'nguyên hàm' (function).
Video minh hoạ Giải phương trình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Giải phương trình
Câu hỏi thường gặp về "Giải phương trình"
Giải phương trình tiếng Anh là gì?
Giải phương trình tiếng Anh là "Solve equations" (động từ), nghĩa là: Giải phương trình là quá trình tìm giá trị của biến thỏa mãn phương trình đó.
"Solve equations" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Solve equations" nghĩa tiếng Việt là "Giải phương trình". Giải phương trình giúp tìm giá trị của biến trong toán học.
Phát âm "Solve equations" như thế nào?
"Solve equations" có phiên âm IPA /sɒlv ɪˈkweɪʒənz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Solve equations"?
You need to solve the equation to find the value of x. — Bạn cần giải phương trình để tìm giá trị của biến x.