Tiếng Việt
Phương trình tiếng Anh là gì?
phương trình tiếng Anh là equations /ɪˈkweɪʒənz/. Phương trình là biểu thức toán học thể hiện mối quan hệ giữa các đại lượng, thường có chứa ẩn số.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
equations
Ví dụ câu với phương trình / equations
- 1
Chúng ta cần giải phương trình này để tìm giá trị của x.
We need to solve this equation to find the value of x.
- 2
Phương trình tuyến tính có dạng ax + b = 0.
A linear equation has the form ax + b = 0.
Ghi chú dùng từ phương trình
Phương trình là một dạng biểu thức toán học quan trọng trong toán học, liên quan đến các thuật ngữ như 'biểu thức' (expression), 'ẩn số' (unknown), và 'giải phương trình' (solving equations).
Video minh hoạ phương trình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phương trình
- Phương trình bậc 2Quadratic Equation
- phương trình bậc 3cubic equations
- Phương trình hóa họcChemical Equation
- Phương trình vi phânDifferential Equation
- Phương trình bậc nhấtLinear Equation
- trìnhpresent
- phươngDirection
- hệ phương trìnhsimultaneous equation
- Vi phương trìnhDifferential Equation
- bất phương trìnhinequation
- Giải phương trìnhSolve equations
- nghiệm phương trìnhroot of an equation
Câu hỏi thường gặp về "phương trình"
Phương trình tiếng Anh là gì?
Phương trình tiếng Anh là "equations" (danh từ), nghĩa là: Phương trình là biểu thức toán học thể hiện mối quan hệ giữa các đại lượng, thường có chứa ẩn số.
"equations" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"equations" nghĩa tiếng Việt là "phương trình". Phương trình là một dạng biểu thức toán học quan trọng trong toán học, liên quan đến các thuật ngữ như 'biểu thức' (expression), 'ẩn số' (unknown), và 'giải phương trình' (solving equations).
Phát âm "equations" như thế nào?
"equations" có phiên âm IPA /ɪˈkweɪʒənz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "equations"?
We need to solve this equation to find the value of x. — Chúng ta cần giải phương trình này để tìm giá trị của x.