Tiếng Việt
Giảm giá cực sốc tiếng Anh là gì?
giảm giá cực sốc tiếng Anh là Shock discount /ʃɒk ˈdɪskaʊnt/. Giảm giá rất lớn, thường dùng trong quảng cáo để thu hút khách hàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Shock discount
Ví dụ câu với giảm giá cực sốc / Shock discount
- 1
The store is offering a shock discount this weekend.
Cửa hàng đang giảm giá cực sốc cuối tuần này.
- 2
Don't miss the shock discount on electronics.
Đừng bỏ lỡ giảm giá cực sốc về điện tử.
Ghi chú dùng từ giảm giá cực sốc
Thuật ngữ này mô tả mức giảm giá rất lớn để thu hút khách hàng. Các từ liên quan: 'discount' (giảm giá), 'sale' (bán hàng giảm giá), 'bargain' (món hời).
Video minh hoạ giảm giá cực sốc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giảm giá cực sốc
Câu hỏi thường gặp về "giảm giá cực sốc"
Giảm giá cực sốc tiếng Anh là gì?
Giảm giá cực sốc tiếng Anh là "Shock discount" (danh từ), nghĩa là: Giảm giá rất lớn, thường dùng trong quảng cáo để thu hút khách hàng.
"Shock discount" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Shock discount" nghĩa tiếng Việt là "giảm giá cực sốc". Thuật ngữ này mô tả mức giảm giá rất lớn để thu hút khách hàng.
Phát âm "Shock discount" như thế nào?
"Shock discount" có phiên âm IPA /ʃɒk ˈdɪskaʊnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Shock discount"?
Cửa hàng đang giảm giá cực sốc cuối tuần này. — The store is offering a shock discount this weekend.