Tiếng Việt
Tiền chiết khấu tiếng Anh là gì?
tiền chiết khấu tiếng Anh là discount /ˈdɪskaʊnt/. Giảm giá hoặc phần trăm trừ đi từ giá gốc của một mặt hàng hoặc dịch vụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
discount
Ví dụ câu với tiền chiết khấu / discount
- 1
Cửa hàng này đang có chương trình giảm giá 20% cho tất cả các mặt hàng.
The store is offering a 20% discount on all items.
- 2
Bạn có thể nhận được chiết khấu đặc biệt khi mua số lượng lớn.
You can get a special discount when buying in bulk.
Ghi chú dùng từ tiền chiết khấu
Tiền chiết khấu là khoản giảm giá được trừ trực tiếp từ giá bán. Các thuật ngữ liên quan: 'rebate' (hoàn tiền), 'markdown' (giảm giá), 'rebate' (hoàn tiền).
Video minh hoạ tiền chiết khấu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiền chiết khấu
Câu hỏi thường gặp về "tiền chiết khấu"
Tiền chiết khấu tiếng Anh là gì?
Tiền chiết khấu tiếng Anh là "discount" (danh từ), nghĩa là: Giảm giá hoặc phần trăm trừ đi từ giá gốc của một mặt hàng hoặc dịch vụ.
"discount" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"discount" nghĩa tiếng Việt là "tiền chiết khấu". Tiền chiết khấu là khoản giảm giá được trừ trực tiếp từ giá bán.
Phát âm "discount" như thế nào?
"discount" có phiên âm IPA /ˈdɪskaʊnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "discount"?
The store is offering a 20% discount on all items. — Cửa hàng này đang có chương trình giảm giá 20% cho tất cả các mặt hàng.