Tiếng Việt
Giậm giật tiếng Anh là gì?
giậm giật tiếng Anh là twitching /ˈtwɪtʃɪŋ/. Hành động giật nhẹ, không kiểm soát của các cơ hoặc cơ mặt, thường xảy ra trong các trạng thái căng thẳng hoặc mệt mỏi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
twitching
Ví dụ câu với giậm giật / twitching
- 1
Cái giật của mắt khiến tôi khó tập trung.
Her eye twitching made it hard for her to focus.
- 2
Anh ấy cảm thấy các cơ của mình giậm giật liên tục.
He felt his muscles twitching continuously.
Ghi chú dùng từ giậm giật
Giậm giật là hiện tượng các cơ co thắt nhẹ không kiểm soát được, thường liên quan đến căng thẳng hoặc mệt mỏi. Các từ liên quan: 'twitch' (giật nhẹ), 'spasm' (co thắt), 'muscle' (cơ bắp).
Video minh hoạ giậm giật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giậm giật
Câu hỏi thường gặp về "giậm giật"
Giậm giật tiếng Anh là gì?
Giậm giật tiếng Anh là "twitching" (danh từ), nghĩa là: Hành động giật nhẹ, không kiểm soát của các cơ hoặc cơ mặt, thường xảy ra trong các trạng thái căng thẳng hoặc mệt mỏi.
"twitching" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"twitching" nghĩa tiếng Việt là "giậm giật". Giậm giật là hiện tượng các cơ co thắt nhẹ không kiểm soát được, thường liên quan đến căng thẳng hoặc mệt mỏi.
Phát âm "twitching" như thế nào?
"twitching" có phiên âm IPA /ˈtwɪtʃɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "twitching"?
Her eye twitching made it hard for her to focus. — Cái giật của mắt khiến tôi khó tập trung.