The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giậm chân tại chỗ tiếng Anh là gì?

giậm chân tại chỗ tiếng Anh là stuck in place /stʌk ɪn pleɪs/. Không tiến bộ hoặc thay đổi, bị mắc kẹt tại một điểm nào đó.

Hình minh hoạ "giậm chân tại chỗ" tiếng Anh là "stuck in place"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

stuck in place

Cụm từ
/stʌk ɪn pleɪs/

Ví dụ câu với giậm chân tại chỗ / stuck in place

  1. 1

    Anh ấy đã giậm chân tại chỗ trong công việc suốt nhiều năm.

    He has been stuck in the same job for years.

  2. 2

    Chúng ta không thể giậm chân tại chỗ mãi được, cần phải tiến lên.

    We can't stay stuck in place forever, we need to move forward.

Ghi chú dùng từ giậm chân tại chỗ

Thường dùng để mô tả tình trạng trì trệ, không tiến bộ. Các từ liên quan: trì trệ (stagnation), đình trệ (standstill), bế tắc (deadlock).

Video minh hoạ giậm chân tại chỗ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giậm chân tại chỗ

Câu hỏi thường gặp về "giậm chân tại chỗ"

Giậm chân tại chỗ tiếng Anh là gì?

Giậm chân tại chỗ tiếng Anh là "stuck in place" (cụm từ), nghĩa là: Không tiến bộ hoặc thay đổi, bị mắc kẹt tại một điểm nào đó.

"stuck in place" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"stuck in place" nghĩa tiếng Việt là "giậm chân tại chỗ". Thường dùng để mô tả tình trạng trì trệ, không tiến bộ.

Phát âm "stuck in place" như thế nào?

"stuck in place" có phiên âm IPA /stʌk ɪn pleɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "stuck in place"?

He has been stuck in the same job for years. — Anh ấy đã giậm chân tại chỗ trong công việc suốt nhiều năm.