Tiếng Việt
Giật tiếng Anh là gì?
giật tiếng Anh là yank /jæŋk/. Giật là hành động kéo mạnh hoặc đột ngột để tách ra hoặc di chuyển vật gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
yank
Ví dụ câu với giật / yank
- 1
Anh ấy giật lấy chiếc điện thoại khỏi tay tôi.
He yanked the phone out of my hand.
- 2
Cô ấy giật mạnh dây để mở cửa.
She yanked the rope hard to open the door.
Ghi chú dùng từ giật
Giật là hành động kéo mạnh đột ngột. Các từ liên quan: pull (kéo), tug (giật mạnh), jerk (giật mạnh, đột ngột).
Video minh hoạ giật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với giật
Câu hỏi thường gặp về "giật"
Giật tiếng Anh là gì?
Giật tiếng Anh là "yank" (động từ), nghĩa là: Giật là hành động kéo mạnh hoặc đột ngột để tách ra hoặc di chuyển vật gì đó.
"yank" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"yank" nghĩa tiếng Việt là "giật". Giật là hành động kéo mạnh đột ngột.
Phát âm "yank" như thế nào?
"yank" có phiên âm IPA /jæŋk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "yank"?
He yanked the phone out of my hand. — Anh ấy giật lấy chiếc điện thoại khỏi tay tôi.